vựa lúa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi tập trung, dự trữ lúa gạo lớn: "vựa lúa" chỉ một khu vực, vùng đất rộng lớn có sản lượng lúa gạo cao, thường được xem là nguồn cung cấp lương thực chính.
- Kho chứa lúa: "vựa lúa" cũng có thể chỉ một kho, nhà kho lớn dùng để chứa lúa gạo.
Ví dụ sử dụng
Nơi tập trung lúa gạo:
- Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa lớn nhất của Việt Nam. (Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất lúa gạo chính, cung cấp lương thực cho cả nước.)
- Nhờ có vựa lúa Thái Bình, vùng này luôn dư thừa gạo. (Nhờ vào khả năng sản xuất lúa dồi dào, Thái Bình luôn có lúa gạo để xuất khẩu.)
Kho chứa lúa:
- Nông dân đem lúa về vựa lúa để phơi khô và bảo quản. (Nông dân mang lúa đến kho để xử lý và giữ gìn.)
- Vựa lúa của hợp tác xã đã đầy ắp sau mùa thu hoạch. (Kho lúa của hợp tác xã đã chứa đầy sau khi thu hoạch xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vựa lúa của cả nước": vùng sản xuất lúa gạo quan trọng, đóng góp lớn vào an ninh lương thực quốc gia.
- Đồng bằng sông Hồng từng là vựa lúa của cả nước. (Đồng bằng sông Hồng từng là vùng cung cấp lúa gạo chủ yếu cho toàn quốc.)
"vựa lúa xuất khẩu": vùng trồng lúa chuyên phục vụ cho xuất khẩu.
- An Giang là một trong những vựa lúa xuất khẩu hàng đầu. (An Giang là tỉnh có sản lượng lúa xuất khẩu cao.)
Biến thể và từ gần giống
Vựa thóc (danh từ): từ đồng nghĩa với "vựa lúa", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết cũ.
- Vựa thóc miền Tây vẫn luôn trù phú. (Kho thóc miền Tây vẫn luôn dồi dào.)
Vùng lúa (danh từ): khu vực trồng lúa, nhưng không chỉ rõ quy mô lớn như "vựa lúa".
- Vùng lúa này chỉ đủ nuôi sống dân địa phương. (Khu vực trồng lúa này chỉ đủ cung cấp lương thực cho người dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Kho lúa: nơi chứa lúa, thường là cơ sở vật chất.
- Vùng trọng điểm lúa: vùng sản xuất lúa chính, mang tính chiến lược.
Thành ngữ liên quan
- Vựa lúa trời cho: vựa lúa tự nhiên, không cần nhiều công sức canh tác.
- Đất đai ở đây màu mỡ, như một vựa lúa trời cho. (Đất đai ở đây phì nhiêu, giống như một vùng lúa tự nhiên ban tặng.)